Thị trường tài chính mang đến hàng nghìn cơ hội giao dịch tiềm năng mỗi ngày. Đối với các trader, đặc biệt là những người tham gia thử thách của prop firm, khó khăn hiếm khi nằm ở việc tìm kiếm một giao dịch để thực hiện. Thách thức thực sự là xác định cơ hội nào đáng để chú ý và cơ hội nào nên được bỏ qua.

Tại sao lọc thị trường lại quan trọng trong giao dịch?

Overtrading (giao dịch quá mức) là một vấn đề phổ biến ở các trader đang trong quá trình phát triển. Khi nhiều thị trường liên tục xuất hiện các thiết lập giao dịch tiềm năng, trader có thể cảm thấy áp lực phải tham gia vào mọi cơ hội. Tuy nhiên, giao dịch chuyên nghiệp thường tập trung nhiều hơn vào việc lựa chọn đúng cơ hội thay vì giao dịch với tần suất cao.

Lọc thị trường giúp trader đánh giá liệu điều kiện hiện tại có phù hợp với chiến lược giao dịch của mình hay không. Phân tích kỹ thuật có thể xác định thị trường đang trong xu hướng, đi ngang, biến động mạnh hay đang chuyển đổi giữa các trạng thái.

Mỗi chiến lược sẽ hoạt động hiệu quả hơn trong những môi trường thị trường khác nhau. Chiến lược giao dịch theo xu hướng có thể hoạt động tốt khi giá di chuyển rõ ràng theo một hướng nhưng tạo ra nhiều tín hiệu giả trong thị trường đi ngang. Ngược lại, chiến lược giao dịch trong vùng giá có thể hiệu quả hơn khi giá dao động ổn định giữa các vùng hỗ trợ và kháng cự nhưng gặp khó khăn khi một xu hướng mạnh hình thành. Vì vậy, câu hỏi đầu tiên không phải lúc nào cũng là “Tôi nên vào lệnh ở đâu?” mà nên là “Môi trường thị trường hiện tại có phù hợp với chiến lược của tôi không?”

Bắt đầu với bối cảnh thị trường tổng thể

Trước khi phân tích từng thiết lập giao dịch riêng lẻ, trader có thể bắt đầu bằng việc quan sát thị trường ở góc nhìn rộng hơn. Trong giao dịch forex, trader có thể xem xét các cặp tiền tệ chính và đánh giá liệu một đồng tiền cụ thể đang thể hiện sức mạnh hay sự suy yếu tương đối. Trong giao dịch futures, trader có thể theo dõi các chỉ số lớn, hàng hóa, thị trường lãi suất hoặc các tài sản có tương quan. Với crypto, trader có thể đánh giá xu hướng chung của Bitcoin và môi trường rủi ro tổng thể trước khi phân tích từng tài sản riêng lẻ.

Mục đích không phải là đưa ra một dự báo kinh tế vĩ mô chính xác. Thay vào đó, phân tích kỹ thuật có thể được sử dụng để trả lời một câu hỏi đơn giản hơn: thị trường hiện đang hình thành loại môi trường nào? Một thị trường liên tục tạo ra các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn cho thấy cấu trúc tăng giá. Chuỗi các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn cho thấy điều kiện giảm giá. Khi không bên nào thực sự kiểm soát thị trường và giá liên tục dao động giữa các vùng biên dễ nhận biết, thị trường có thể đang đi ngang.

Sử dụng hỗ trợ và kháng cự để lọc cơ hội giao dịch

Hỗ trợ và kháng cự giúp trader xác định những khu vực mà áp lực mua hoặc bán có thể ảnh hưởng đến diễn biến giá.

  • Hỗ trợ: Khu vực mà giá giảm có thể thu hút lực mua.
  • Kháng cự: Khu vực mà giá tăng có thể thu hút lực bán.

Những vùng này nên được xem là các vùng giá thay vì những mức giá chính xác. Khi lọc thị trường, trader có thể sử dụng các vùng này để đánh giá liệu giá có khả năng phá vỡ, đảo chiều hay tiếp tục tích lũy. Ví dụ, khi một xu hướng tăng tiến đến vùng kháng cự, một cú breakout mạnh có thể báo hiệu xu hướng tiếp diễn, trong khi việc giá liên tục bị từ chối tại vùng này có thể cho thấy khả năng điều chỉnh hoặc tích lũy. Vì vậy, hỗ trợ và kháng cự không chỉ là những dấu mốc trên biểu đồ mà còn là các vùng quyết định quan trọng trong chiến lược giao dịch.

Xác định xu hướng bằng cấu trúc thị trường và đường xu hướng

Đường xu hướng có thể cung cấp hình ảnh trực quan về hướng đi của thị trường, nhưng trader không nên chỉ dựa vào trendline. Cấu trúc thị trường bên dưới thường cung cấp nhiều thông tin hữu ích hơn.

Một xu hướng tăng thường hình thành thông qua chuỗi các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn. Xu hướng giảm bao gồm các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn. Khi những mô hình này bắt đầu bị phá vỡ, thị trường có thể đang chuyển sang một giai đoạn khác.

Ví dụ, giả sử một tài sản đã tăng giá trong nhiều phiên liên tiếp. Sau đó, giá không thể tạo đỉnh cao mới và tiếp tục phá xuống dưới một đáy cao hơn trước đó. Điều này không đồng nghĩa với việc một đợt đảo chiều lớn chắc chắn sẽ xảy ra, nhưng nó cho thấy cấu trúc thị trường đã thay đổi và cần được chú ý.

Trendline có thể bổ trợ cho phân tích này bằng cách nối các điểm swing quan trọng. Khi giá tiếp tục tôn trọng một đường xu hướng tăng, đường này có thể cung cấp thêm bối cảnh cho xu hướng tăng. Tuy nhiên, việc giá phá vỡ trendline không nên tự động được xem là tín hiệu giao dịch. False breakout (phá vỡ giả) xảy ra khá phổ biến, đặc biệt trong những thị trường có biến động cao.

Cách tiếp cận hữu ích nhất là kết hợp trendline với cấu trúc giá, hỗ trợ và kháng cự, động lượng và môi trường thị trường tổng thể.

Sử dụng đường trung bình động để lọc xu hướng

Moving average (đường trung bình động) là một công cụ hữu ích khác để lọc thị trường vì nó làm mượt những biến động giá ngắn hạn và cung cấp góc nhìn đơn giản hơn về hướng đi của giá.

Đường trung bình động 20 kỳ có thể được sử dụng để quan sát động lượng tương đối ngắn hạn, trong khi đường trung bình động 50 kỳ và 200 kỳ thường được sử dụng để đánh giá xu hướng rộng hơn. Khoảng thời gian cụ thể không quan trọng bằng việc áp dụng chỉ báo một cách nhất quán và hiểu rõ những hạn chế của nó.

Ví dụ, nếu giá duy trì phía trên đường trung bình động 50 kỳ đang hướng lên và thị trường tiếp tục hình thành các đỉnh cao hơn cùng đáy cao hơn, môi trường kỹ thuật có thể ủng hộ xu hướng tăng. Nếu giá duy trì bên dưới đường trung bình động đang hướng xuống trong khi cấu trúc thị trường mang tính giảm giá, các thiết lập bán có thể được ưu tiên hơn.

Tuy nhiên, moving average là một chỉ báo có độ trễ. Nó phản ứng với những biến động giá đã xảy ra. Do đó, không nên xem moving average như một tín hiệu mua hoặc bán độc lập. Moving average nhìn chung hữu ích hơn khi được sử dụng như một bộ lọc. Nó giúp trader xác định liệu một thị trường cụ thể có đang di chuyển theo hướng phù hợp với chiến lược trước khi bắt đầu tìm kiếm điểm vào lệnh hay không.

Khối lượng và biến động như những bộ lọc bổ sung

Giá chỉ là một phần trong hành vi của thị trường. Khối lượng và mức độ biến động có thể cung cấp thêm thông tin về chất lượng cũng như mức độ phù hợp của một chuyển động giá. Khi có dữ liệu volume đáng tin cậy, khối lượng tăng trong quá trình breakout có thể cho thấy sự tham gia mạnh hơn của thị trường, khiến chuyển động này đáng chú ý hơn so với một breakout diễn ra trong điều kiện hoạt động yếu.

Volatility (độ biến động) cũng đóng vai trò quan trọng. Biến động quá thấp có thể hạn chế tiềm năng lợi nhuận sau khi tính đến chi phí giao dịch, trong khi biến động quá cao có thể khiến việc xác định khối lượng vị thế và quản lý rủi ro trở nên khó khăn hơn. Average True Range (ATR) giúp ước tính mức độ biến động gần đây bằng cách cho biết một tài sản thường di chuyển bao nhiêu trong một khoảng thời gian nhất định. Thông tin này có thể giúp trader xác định liệu điều kiện thị trường hiện tại có phù hợp với chiến lược hay không và liệu mức stop-loss dự kiến có hợp lý so với những dao động giá thông thường hay không.

Lọc thị trường từng bước

Một quy trình lọc thị trường có hệ thống nên bắt đầu từ những thông tin tổng quát nhất và dần trở nên cụ thể hơn. Giai đoạn đầu tiên là xác định trạng thái tổng thể của thị trường. Trader xác định thị trường đang có xu hướng, đi ngang, biến động mạnh hay đang chuyển đổi. Giai đoạn thứ hai là lựa chọn những tài sản có điều kiện phù hợp với chiến lược.

Giai đoạn thứ ba tập trung vào việc phân tích xu hướng và cấu trúc thị trường. Trader xác định liệu giá đang tạo các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn, các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn, hay vẫn nằm trong một vùng giá.

Giai đoạn thứ tư là xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Những vùng này có thể cung cấp các vị trí tiềm năng cho breakout, pullback, đảo chiều hoặc xác định điểm vô hiệu hóa giao dịch. Chỉ sau khi áp dụng những bộ lọc này, trader mới nên bắt đầu tìm kiếm một mô hình vào lệnh cụ thể. Cách tiếp cận này giúp giảm đáng kể xu hướng vào lệnh chỉ vì một chỉ báo vừa phát ra tín hiệu.

Tìm kiếm các thiết lập giao dịch chất lượng cao

Sau khi thị trường vượt qua các bộ lọc ban đầu, trader có thể tập trung vào những thiết lập đã được xác định trước. Ví dụ, một chiến lược breakout có thể yêu cầu giá tích lũy bên dưới vùng kháng cự trước khi phá vỡ lên trên vùng này. Thay vì vào lệnh mỗi khi giá vượt qua kháng cự, trader có thể chờ xác nhận rằng breakout đang được duy trì.

Một chiến lược pullback có thể yêu cầu thị trường đang trong một xu hướng rõ ràng, sau đó giá điều chỉnh về vùng hỗ trợ, đường trung bình động hoặc mức breakout trước đó. Trader tiếp tục chờ bằng chứng cho thấy xu hướng ban đầu đang tiếp diễn. Với chiến lược giao dịch trong vùng giá, trader có thể tập trung mua gần vùng hỗ trợ và bán gần vùng kháng cự. Tuy nhiên, trader cũng phải nhận thức rằng một vùng giá có thể kết thúc bất cứ lúc nào, khiến quản lý rủi ro trở nên đặc biệt quan trọng.

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở việc phân biệt giữa một thiết lập giao dịch và việc đơn thuần nhìn thấy giá đang chuyển động. Thị trường luôn vận động, nhưng không phải mọi chuyển động đều tạo ra cơ hội giao dịch có thể hành động. Một thiết lập cần có những điều kiện được xác định trước, có thể kiểm chứng bằng dữ liệu lịch sử và đánh giá một cách khách quan.

Phân tích đa khung thời gian

Quan sát nhiều khung thời gian có thể giúp trader phân biệt bối cảnh thị trường tổng thể với cơ hội vào lệnh ngắn hạn. Khung thời gian lớn hơn có thể cho thấy xu hướng chủ đạo và các vùng hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng. Khung thời gian trung bình có thể thể hiện cấu trúc thị trường hiện tại, trong khi khung thời gian nhỏ hơn có thể được sử dụng để tinh chỉnh điểm vào lệnh.

Ví dụ, trader có thể xác định xu hướng tăng trên biểu đồ ngày, quan sát giá pullback về vùng hỗ trợ trên biểu đồ 4 giờ, sau đó chờ một mô hình đảo chiều tăng trên biểu đồ 15 phút.

Khung thời gian cụ thể sẽ phụ thuộc vào chiến lược và thời gian nắm giữ của trader. Scalper có thể sử dụng biểu đồ 5 phút, 15 phút và 1 giờ, trong khi swing trader có thể làm việc với biểu đồ 4 giờ, ngày và tuần. Điều quan trọng là tính nhất quán. Việc thay đổi khung thời gian chỉ vì một giao dịch đang diễn biến bất lợi có thể dẫn đến thiên kiến xác nhận và những quyết định thiếu nhất quán.

Quản lý rủi ro khi giao dịch với Prop Firm

Phân tích kỹ thuật giúp xác định các cơ hội tiềm năng, nhưng quản lý rủi ro quyết định liệu trader có thể tồn tại qua một chuỗi giao dịch thua lỗ hay không. Điều này đặc biệt quan trọng trong giao dịch với prop firm. Các chương trình đánh giá và tài khoản funded của prop firm thường hoạt động với những giới hạn rủi ro cụ thể. Tùy thuộc vào từng prop firm và loại tài khoản, những quy định này có thể bao gồm mức lỗ tối đa trong ngày, drawdown tối đa, trailing drawdown, mục tiêu lợi nhuận, số ngày giao dịch tối thiểu và các hạn chế đối với một số hành vi giao dịch.

Vì những quy định này, một chiến lược giao dịch không chỉ cần được đánh giá dựa trên khả năng sinh lời về mặt lý thuyết mà còn dựa trên cách nó vận hành dưới các giới hạn rủi ro của tài khoản. Một trader mạo hiểm quá nhiều vốn cho một vị thế có thể sở hữu một chiến lược có expectancy dương nhưng vẫn thất bại trong quá trình đánh giá vì một chuỗi lệnh thua ngắn khiến tài khoản vượt quá giới hạn drawdown.

Do đó, rủi ro cần được tính toán trước khi vào lệnh. Trader phải biết điểm nào khiến giao dịch trở nên vô hiệu, bao nhiêu vốn đang được đặt vào rủi ro, khối lượng vị thế phù hợp là bao nhiêu và liệu mức lợi nhuận tiềm năng có xứng đáng với rủi ro hay không. Giao dịch cũng cần được xem xét trong bối cảnh các khoản lỗ trước đó và mức drawdown còn lại của tài khoản.

Đây là một trong những lý do khiến lọc thị trường và quản lý rủi ro nên được xem là hai quy trình có mối liên hệ với nhau thay vì những khái niệm tách biệt.

Tránh sử dụng quá nhiều chỉ báo

Một sai lầm phổ biến khác là sử dụng quá nhiều chỉ báo kỹ thuật. Một biểu đồ chứa nhiều đường trung bình động, oscillator, chỉ báo động lượng, chỉ báo biến động và tín hiệu tự động có thể trông rất chuyên nghiệp, nhưng việc bổ sung thêm chỉ báo không nhất thiết tạo ra quyết định tốt hơn.

Trên thực tế, các chỉ báo khác nhau có thể đang đo lường những khía cạnh tương tự của hành vi thị trường. Nhiều chỉ báo xu hướng có thể cung cấp gần như cùng một thông tin, đồng thời tạo ra cảm giác rằng tín hiệu đã được xác nhận. Cách tiếp cận đơn giản hơn là phân công cho mỗi công cụ một mục đích cụ thể.

Cấu trúc thị trường có thể xác định xu hướng. Hỗ trợ và kháng cự có thể xác định các vùng giá quan trọng. Moving average có thể cung cấp bối cảnh về hướng đi của giá. Volume có thể giúp đánh giá mức độ tham gia của thị trường khi phù hợp, trong khi ATR có thể cung cấp thông tin về độ biến động.

Mục tiêu không phải là tìm kiếm một chỉ báo có khả năng dự đoán thị trường một cách chắc chắn. Không có chỉ báo kỹ thuật nào có thể làm được điều đó một cách nhất quán. Mục tiêu là xây dựng một framework có thể lặp lại, giúp trader phân biệt giữa điều kiện thị trường có thể chấp nhận và điều kiện không phù hợp để giao dịch.

Xây dựng checklist phân tích kỹ thuật trước khi giao dịch

Khi quy trình lọc thị trường đã được xác định, trader có thể chuyển nó thành một trading checklist. Trước khi mở vị thế, trader cần có khả năng giải thích môi trường thị trường hiện tại, hướng đi của xu hướng, các vùng hỗ trợ và kháng cự liên quan, cũng như lý do thiết lập giao dịch phù hợp với chiến lược.

Trader cũng cần biết chính xác điểm nào khiến giao dịch trở nên vô hiệu và sẽ mất bao nhiêu nếu stop-loss được kích hoạt. Đối với trader của prop firm, một câu hỏi bổ sung là bắt buộc: giao dịch này có tuân thủ các quy định của tài khoản hay không?

Một thiết lập hợp lệ về mặt kỹ thuật vẫn có thể cần bị từ chối nếu nó tạo ra mức độ phơi nhiễm rủi ro quá lớn, vi phạm các hạn chế giao dịch trong thời gian công bố tin tức, tạo ra rủi ro qua đêm không thể chấp nhận hoặc xung đột với các điều kiện drawdown của prop firm. Checklist này có thể giúp quá trình giao dịch trở nên ít cảm tính hơn vì các quyết định được đưa ra dựa trên những điều kiện đã xác định trước thay vì dựa vào sợ hãi, lòng tham hoặc FOMO (tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội).

Backtest quy trình lọc thị trường

Backtesting giúp trader xác định liệu một chiến lược lọc thị trường có lợi thế trong quá khứ hay không, thay vì chỉ dựa vào một vài biểu đồ gần đây có kết quả tốt. Ví dụ, trader có thể kiểm tra một chiến lược yêu cầu giá duy trì phía trên đường trung bình động 50 kỳ, tiến đến vùng hỗ trợ, hình thành cấu trúc tăng giá và sau đó phá vỡ đỉnh swing gần nhất.

Trader có thể ghi nhận số lượng giao dịch, tỷ lệ thắng, tỷ lệ reward-to-risk trung bình, mức drawdown tối đa, profit factor và chuỗi thua lỗ dài nhất. Những thông tin này đặc biệt hữu ích đối với giao dịch prop firm vì một chiến lược có tỷ lệ thắng cao vẫn có thể trải qua chuỗi thua đủ lớn để gây ra vấn đề khi tài khoản chịu giới hạn drawdown nghiêm ngặt. Do đó, backtesting cần đánh giá cả khả năng sinh lời và phân bổ rủi ro, sau đó thực hiện forward testing trên tài khoản mô phỏng trước khi sử dụng vốn thực.